| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| prosperous, thriving | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trạng thái đang phát triển theo hướng đi lên, mạnh lên | làm ăn đang thời kì vượng ~ sức đã vượng lên |
| Compound words containing 'vượng' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thịnh vượng | 495 | prosperous, thriving, flourishing |
| sự thịnh vượng | 73 | prosperity |
| hưng vượng | 3 | |
| Khối Thịnh Vượng Chung Đại Đông Á | 0 | The Greater East Asia Coprosperity Sphere |
Lookup completed in 181,871 µs.