| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to escape from the parallel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bỏ qua, vượt qua cấp độ, phạm vi hoạt động | bệnh nhân được chuyển vượt tuyến lên bệnh viện trung ương ~ đường chuyền vượt tuyến (trong bóng đá) |
Lookup completed in 158,882 µs.