| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| jar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu | vại nước ~ vại dưa |
| N | cốc vại [nói tắt] | rủ bạn vào quán làm vài vại bia |
| Compound words containing 'vại' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cốc vại | 0 | tumbler |
Lookup completed in 176,302 µs.