| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| muscular, sturdy, athletic, robust, vigorous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có thân hình to lớn, nở nang, rắn chắc, trông rất khoẻ mạnh [thường nói về đàn ông] | người cao to vạm vỡ ~ cánh tay vạm vỡ |
Lookup completed in 155,853 µs.