| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| skirt, flap | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thân áo | vạt trước ~ áo tứ thân có bốn vạt |
| N | miếng đất hẹp, dài, thường dùng để trồng trọt | vạt rừng |
| N | xem vạc [bộ vạc tre] | |
| V | đẽo xiên | vạt nhọn đoạn tre ~ vạt khúc gỗ |
| Compound words containing 'vạt' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cà vạt | 38 | tie |
| vạt áo | 12 | skirt |
| bộ vạt | 0 | chõng [tre] |
| liềm vạt | 0 | a large sickle with long handle |
| vạt con | 0 | small flap |
Lookup completed in 184,744 µs.