| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to throw, chuck, fling | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vất vả [nói tắt] | ít người nên làm hơi vất |
| Compound words containing 'vất' (10) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vất vả | 193 | hard, difficult; diligent |
| vất vưởng | 9 | uncertain, undecided, unstable |
| sau một ngày lao động vất vả | 0 | after a hard day’s work |
| váng vất | 0 | feel or be unwell or ill |
| vơ vất | 0 | như vất vưởng |
| vương vất | 0 | vương lại chút ít, chưa mất hẳn, làm cho phải bận tâm |
| vướng vất | 0 | cảm thấy như có điều gì còn vướng mắc, làm cho phải bận tâm |
| vất sang | 0 | to throw (towards) |
| vất va vất vưởng | 0 | như vất vưởng [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| vất vơ | 0 | have no value |
Lookup completed in 187,055 µs.