| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hard, difficult; diligent | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở vào tình trạng phải bỏ ra nhiều sức lực hay tâm trí vào một việc gì trong một thời gian dài | làm lụng vất vả ~ đường xa nên đi lại khá vất vả ~ vất vả về đường chồng con |
Lookup completed in 154,683 µs.