| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật thể hình tròn | vầng trăng ~ vầng thái dương ~ vầng hào quang |
| Compound words containing 'vầng' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vầng dương | 0 | mặt trời |
| vầng hồng | 0 | disc of sun, the sun (in poem) |
| vầng trán | 0 | forehead |
| vầng đông | 0 | rising sun |
Lookup completed in 166,476 µs.