bietviet

vẩy

Vietnamese → English (VNEDICT)
scab
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xem vảy
V đưa tay hoặc vật cầm trong tay từ trên xuống bằng một động tác nhanh, mạnh, để làm cho chất lỏng đang bám vào văng đi hết vẩy rau sống ~ vẩy nước rồi mới quét cho đỡ bụi
V bắn súng ngắn bằng động tác rất nhanh bọn chúng vẩy mấy phát súng liền một lúc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 110 occurrences · 6.57 per million #7,528 · Advanced

Lookup completed in 162,409 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary