| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| waybill, bill of lading | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chứng từ cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm chuyên chở hàng tới nơi quy định và giao cho người nhận hàng | vận đơn đường biển |
Lookup completed in 201,382 µs.