| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| opportunity, occasion, lucky chance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự may rủi, thịnh suy lớn được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm | vận hội đã suy |
Lookup completed in 175,186 µs.