| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| luck | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chiều hướng phát triển tốt, xấu của sự vật, sự việc theo quy luật tự nhiên, tại một thời điểm cụ thể, theo thuật phong thuỷ | vận khí xấu |
Lookup completed in 177,171 µs.