| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| operational research, operations research | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngành khoa học vận dụng phương pháp toán học và các phương pháp khoa học khác để nghiên cứu và phân tích các vấn đề về sắp xếp, tổ chức | |
Lookup completed in 169,912 µs.