| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| material evidence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, có giá trị chứng minh tội phạm | cố ý làm hỏng vật chứng của vụ án ~ chưa tìm ra vật chứng |
Lookup completed in 164,704 µs.