bietviet

vắt vẻo

Vietnamese → English (VNEDICT)
to perch, roost
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở vị trí trên cao nhưng không có thế và chỗ dựa vững chắc, tựa như chỉ vắt ngang qua cái gì ngồi vắt vẻo trên cành cây
A ở trạng thái buông thõng từ trên cao xuống và đưa qua đưa lại, vẻ mềm mại buộc hai túm tóc vắt vẻo đằng sau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 225,503 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary