| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to perch, roost | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | ở vị trí trên cao nhưng không có thế và chỗ dựa vững chắc, tựa như chỉ vắt ngang qua cái gì | ngồi vắt vẻo trên cành cây |
| A | ở trạng thái buông thõng từ trên cao xuống và đưa qua đưa lại, vẻ mềm mại | buộc hai túm tóc vắt vẻo đằng sau |
Lookup completed in 225,503 µs.