| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| striped, variegated | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [quần áo] có nhiều vệt màu trông tựa như những đường vằn trên lông một số loài thú | bọn lính dù mặc quần áo vằn vện |
Lookup completed in 158,352 µs.