| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| quarrel, wrangle, have words | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tỏ sự không đồng ý bằng lời lẽ, thái độ gay gắt, khó chịu | hai chị em nó vặc nhau suốt ngày ~ tôi vặc lại nó |
| Compound words containing 'vặc' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vằng vặc | 2 | (of moonlight) clear, bright |
| vặc vặc | 0 | bright, glistening clean |
Lookup completed in 238,923 µs.