| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | loài linh trưởng đuôi dài, thân gầy, sống thành đàn trên cây, chuyên ăn lá và quả cây | |
| Compound words containing 'vẹc' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vẹc bông lau | 0 | xem bạc mày |
Lookup completed in 171,196 µs.