| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be discharged or dismissed from office, be pensioned | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [người có chức vị cao] nghỉ việc về nhà, không còn giữ chức vụ gì nữa [thường dùng với hàm ý châm biếm] | tham ô nên phải về vườn sớm |
Lookup completed in 234,037 µs.