bietviet

vỉ

Vietnamese → English (VNEDICT)
gridiron, grid, grill, grate, blister pack
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vật hình tấm có nhiều lỗ nhỏ, thường đan bằng tre, dùng để lót giữ trong nồi, vại, v.v
N tấm nhỏ, thường bằng giấy có gài hoặc gắn một số lượng nhất định những vật nhỏ cùng loại [như thuốc viên, kim khâu, cúc, v.v.] vỉ thuốc ~ vỉ cúc bấm ~ mỗi vỉ cặp tóc có mười cái
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 40 occurrences · 2.39 per million #12,070 · Advanced

Lookup completed in 210,336 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary