| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gridiron, grid, grill, grate, blister pack | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật hình tấm có nhiều lỗ nhỏ, thường đan bằng tre, dùng để lót giữ trong nồi, vại, v.v | |
| N | tấm nhỏ, thường bằng giấy có gài hoặc gắn một số lượng nhất định những vật nhỏ cùng loại [như thuốc viên, kim khâu, cúc, v.v.] | vỉ thuốc ~ vỉ cúc bấm ~ mỗi vỉ cặp tóc có mười cái |
| Compound words containing 'vỉ' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| van vỉ | 0 | cầu xin một cách khẩn khoản, tha thiết |
| vỉ buồm | 0 | trellis matting |
| vỉ lò | 0 | andiron, fire-grate |
| vỉ ruồi | 0 | fly-swatter |
Lookup completed in 210,336 µs.