| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sidewalk, street side | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần dọc theo hai bên đường phố, thường được lát gạch chuyên dùng, dành riêng cho người đi bộ | cấm lấn chiếm vỉa hè |
Lookup completed in 172,349 µs.