| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| predicative | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thành phần chính yếu của một câu đơn, nói rõ hoạt động, tính chất, trạng thái của đối tượng được nêu ở chủ ngữ | xác định thành phần chủ ngữ và vị ngữ của câu |
Lookup completed in 169,008 µs.