| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to seize, catch, hold, lean on | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đặt bàn tay tựa vào để có được thế vững | bà vịn vai cháu ~ em bé vịn thành giường đứng lên |
| V | vin vào | cô ấy vịn cớ ốm để xin nghỉ |
| Compound words containing 'vịn' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tay vịn | 10 | handrail |
Lookup completed in 215,517 µs.