| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to play with | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thò tay, chân vào và bốc, quấy, làm những động tác chỉ để chơi, nghịch | bọn trẻ đang vọc đất |
| Compound words containing 'vọc' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vọc vạch | 0 | như võ vẽ |
Lookup completed in 181,254 µs.