bietviet

vọt

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) rod, switch; (2) to gush forth, squirt out, soar, leap forward, spurt out
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [chất lỏng] phun ra thành dòng mạnh và đột ngột trúng đạn, máu vọt ra ~ nước vọt lên từ dưới đất
V thay đổi tốc độ đột ngột và rất nhanh chạy vọt lên trước ~ tăng ga cho xe vọt lên
V buột [miệng] vọt miệng nói ra
A tăng lên đột ngột và rất nhanh giá cả tăng vọt ~ mới có một năm mà con bé đã cao vọt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 34 occurrences · 2.03 per million #12,947 · Advanced

Lookup completed in 169,495 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary