| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trick | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dụng cụ giống như cái vồ hoặc cái búa nhỏ, quản tượng dùng để dạy và điều khiển voi | |
| N | lần bị đòn đau hay bị vấp vào một việc không hay, khiến cho phải nhớ mãi | choảng cho một vố ~ bị lừa một vố đau điếng |
| Compound words containing 'vố' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ống vố | 0 | tobacco pipe, pipe |
Lookup completed in 229,215 µs.