| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| personal experience, real-life experience | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể nói chung những tri thức, kinh nghiệm tích luỹ được về cuộc sống của một người | trau dồi vốn sống |
Lookup completed in 184,280 µs.