bietviet

vội vã

Vietnamese → English (VNEDICT)
hastily, hurriedly, (in a) hurry; to rush, hasten
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A tỏ ra rất vội, muốn tranh thủ thời gian đến mức tối đa để cho kịp được tin, vội vã đi ngay ~ ăn vội vã mấy miếng cơm ~ bước chân vội vã
A tỏ ra vội, không kịp có sự suy nghĩ, cân nhắc một quyết định hơi vội vã ~ chưa kịp suy nghĩ đã vội vã làm ngay
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 182 occurrences · 10.87 per million #5,785 · Advanced

Lookup completed in 154,742 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary