| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| primary, ABC; to learn (as a child) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt đầu học một môn học hay một nghề nào đó | trình độ vỡ lòng ~ "Xót mình cửa các buồng khuê, Vỡ lòng, học lấy những nghề nghiệp hay!" (TKiều) |
Lookup completed in 159,500 µs.