| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to begin to understand, realize | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | hiểu ra được thực chất điều mà trước đó chưa biết rõ, chưa hiểu rõ | cuối cùng tôi đã vỡ lẽ mọi chuyện |
Lookup completed in 163,564 µs.