bietviet

vợi

Vietnamese → English (VNEDICT)
to reduce, fall off, decrease
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V lấy bớt ra một phần ở đồ đựng này chuyển sang đồ đựng khác chị đang vợi gạo trong thùng ra tải ~ vợi nước ở trong thùng ra
V giảm bớt đi so với trước cót thóc vợi dần ~ nỗi đau đã vợi phần nào
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 178,258 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary