| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to reduce, fall off, decrease | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lấy bớt ra một phần ở đồ đựng này chuyển sang đồ đựng khác | chị đang vợi gạo trong thùng ra tải ~ vợi nước ở trong thùng ra |
| V | giảm bớt đi so với trước | cót thóc vợi dần ~ nỗi đau đã vợi phần nào |
| Compound words containing 'vợi' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vời vợi | 3 | very, most, very much |
| diệu vợi | 0 | far, remote, complicated |
| xa vời vợi | 0 | như xa vời [ng1; nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
Lookup completed in 178,258 µs.