| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| scoop something, up with an instrument | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | úp nghiêng miệng vật đựng và ấn sâu xuống để múc, xúc | vục tay xuống bùn ~ vục nón xuống ao múc nước |
| V | chúi hẳn đầu xuống cho nhúng ngập vào | vục đầu vào chậu nước ~ con trâu vục đầu xuống ao |
| V | bật mạnh dậy đến mức như chúi người xuống | nó vục dậy |
| Compound words containing 'vục' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khu vục | 1 | area, zone, district, region |
| khu vục dự trữ | 0 | storage area |
| khu vục tạm thời | 0 | spool area |
Lookup completed in 200,526 µs.