| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| last, previous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | trước lúc nói một khoảng thời gian đại khái nào đó gần với thời điểm hiện tại | mấy ngày vừa qua ~ vừa qua phải nằm viện mất một tuần |
Lookup completed in 176,103 µs.