| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sesame | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây hoa màu trắng, quả có khía, khi chín tự nứt ra, hạt nhỏ màu đen hoặc trắng, chứa nhiều dầu, dùng để ăn | dầu vừng ~ hoa vừng |
| N | xem vầng | |
| Compound words containing 'vừng' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| dầu vừng | 3 | sesame oil |
| muối vừng | 1 | sesame and salt (roasted and crushed) |
| bọ vừng | 0 | bọ cùng họ với bọ hung nhưng nhỏ hơn, cánh nâu vàng, thường ăn lá cây vừng |
Lookup completed in 209,882 µs.