bietviet

vữa

Vietnamese → English (VNEDICT)
mortar
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hỗn hợp chất kết dính của vôi, xi măng, thạch cao, v.v. với cát và nước để xây, trát trộn vữa
A ở trạng thái không còn dẻo, quánh nữa, mà bị rời ra và chảy nước do bị biến chất, bị phân huỷ bát cơm để vữa ra ~ hồ dán bị vữa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 113 occurrences · 6.75 per million #7,417 · Advanced

Lookup completed in 177,266 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary