| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| confident, reassured | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | cảm thấy có được chỗ dựa để không có gì phải lo sợ, mặc dù có nguy hiểm | thấy anh bình tĩnh, tôi cũng vững dạ hơn |
Lookup completed in 173,681 µs.