| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stable, fast, steady, firm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có khả năng đứng vững trước mọi thử thách, mọi tác động bất lợi từ bên ngoài [nói khái quát] | ngồi rất vững vàng ~ lập trường vững vàng ~ vững vàng vượt qua mọi khó khăn |
Lookup completed in 156,797 µs.