| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| he, she, it; to collide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đụng mạnh [thường là không may, không cố ý] | rét quá, hai hàm răng va vào nhau lập cập ~ va đầu vào tường ~ va vào người khác |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| vang | the wine | clearly borrowed | vin(French) |
| Compound words containing 'va' (12) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| va chạm | 584 | to collide, bump, knock against |
| sự va chạm | 43 | collision, conflict |
| va li | 12 | suitcase |
| va ni | 1 | vanilla |
| la va bô | 0 | wash-basin, wash-bowl |
| thu va thu vén | 0 | như thu vén [ng2; nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| va quệt | 0 | to knock against, strike (against) |
| va vấp | 0 | to meet with difficulty |
| va đập | 0 | va chạm mạnh |
| vất va vất vưởng | 0 | như vất vưởng [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| vắt va vắt vẻo | 0 | như vắt vẻo [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| xa mô va | 0 | samovar |
Lookup completed in 176,275 µs.