| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rank, position | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vị trí cao, quan trọng trong xã hội, do chức vụ, cấp bậc hay quyền lực mà có [nói khái quát] | nhân vật vai vế ~ có vai vế trong làng |
Lookup completed in 157,652 µs.