| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| thunderous, resounding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vang và dội lên mạnh mẽ, truyền đi rất xa, rất rộng | tiếng chiêng trống vang dội khu rừng ~ chiến thắng vang dội |
Lookup completed in 167,067 µs.