| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| buzz, hum, buzzing, humming | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng kêu của ve sầu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ | ve sầu kêu ve ve |
| N | ve sầu | con ve ve |
Lookup completed in 195,283 µs.