| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| academy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức khoa học ở một số nước mà thành viên là những nhà khoa học hoặc những văn nghệ sĩ nổi tiếng | viện hàn lâm khoa học Nga ~ viện hàn lâm mĩ thuật |
| N | tên gọi của một số học viện ở một số nước | |
Lookup completed in 199,308 µs.