| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| off side | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | lỗi của cầu thủ bóng đá khi nhận bóng để tiến công ở phần sân đối phương mà phía trước không có cầu thủ nào của phía đối phương, trừ thủ môn | rơi vào bẫy việt vị |
Lookup completed in 187,285 µs.