| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| microclimate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khí hậu của một vùng rất nhỏ [như ở một thung lũng, sườn núi, cánh rừng, v.v.], có những đặc điểm khác biệt với các vùng lân cận | môi trường vi khí hậu |
Lookup completed in 172,183 µs.