| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (of wind) hissing, hiss, whistling, whistle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đi đây đi đó một cách tự do, thoải mái | vi vu đây đó ~ đi vi vu |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng gió thổi nhè nhẹ qua cành lá | tiếng sáo diều vi vu trầm bổng |
Lookup completed in 172,351 µs.