| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exultant, merry, gay, lively, jolly, hilarious | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | vui vẻ và ồn ào, có tác dụng làm cho mọi người cùng vui [nói khái quát] | không khí vui nhộn ngày khai trường |
Lookup completed in 161,692 µs.