| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very fast, onomatopoeia of hissing sound | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | vút qua một cách rất nhanh và mất hút ngay | xe lao vun vút qua cầu ~ thuyền đi vun vút như tên bay |
| A | từ mô phỏng tiếng như tiếng roi quất mạnh và liên tiếp trong không khí | tiếng roi quất vun vút vào không khí |
Lookup completed in 208,424 µs.