| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) snake, (2) beam, bar, girder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thanh vật liệu cứng, chắc, có kích thước nhỏ hơn rầm, đặt ngang trên một số điểm tựa để đỡ các bộ phận bên trên của công trình xây dựng | xà nhà |
| N | xà đơn, xà kép, hoặc xà lệch [nói tắt] | tập xà ~ lên xà |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| xà phòng | the soap | clearly borrowed | savon(French) |
| Compound words containing 'xà' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xà phòng | 135 | soap |
| xà ngang | 29 | thanh xà bắc ngang nối hai đầu cột của ngôi nhà |
| xà cừ | 28 | concha |
| xà bông | 19 | soap |
| xà lách | 17 | salad |
| mãng xà | 16 | python |
| xà lan | 14 | barge |
| xà lim | 14 | cell |
| xà nhà | 6 | beam (of a house) |
| xà beng | 4 | lever, crowbar |
| xà đơn | 4 | dụng cụ thể dục gồm một thanh tròn cứng và chắc, đóng chặt vào hai cột |
| xà cạp | 2 | shin-guard, shin-pad, leggings |
| xà tích | 2 | key chain |
| xà ích | 2 | post-boy, postilion |
| xà mâu | 1 | lance, spear |
| xà xẻo | 1 | worm out, extract (money), rake off, cheat cut, squeeze |
| bến xà lan | 0 | floating dock |
| lạch xà lạch xạch | 0 | như lạch xạch [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn] |
| lộn xà lộn xộn | 0 | rất lộn xộn |
| một bánh xà phòng | 0 | a bar, cake of soap |
| quần xà lỏn | 0 | quần đùi |
| Thiên xà | 0 | Serpentarius, Ophiuchus |
| xà bần | 0 | rubble, debris |
| xà cột | 0 | xem xắc cốt |
| xà gồ | 0 | thanh vật liệu cứng và chắc, đặt trên vì kèo để đỡ cầu phong, li tô, rui, mè hoặc tấm mái |
| xà kép | 0 | parallel bars |
| xà lệch | 0 | dụng cụ thể dục gồm hai thanh tròn chắc nằm ngang song song, cái cao cái thấp, được đóng chặt vào bốn cột |
| xà lỏn | 0 | quần xà lỏn [nói tắt] |
| xà phông | 0 | soap |
| xà rông | 0 | đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ |
| xì xà xì xồ | 0 | như xì xồ [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| xì xà xì xụp | 0 | như xì xụp [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| ốc xà cừ | 0 | mother of pearl |
Lookup completed in 177,523 µs.