| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| shin-guard, shin-pad, leggings | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | miếng vải dài dùng quấn quanh ống chân hay quấn ngoài ống quần cho gọn và tránh xây xát khi làm việc chân tay | chân quấn xà cạp |
Lookup completed in 159,890 µs.