bietviet

xà cừ

Vietnamese → English (VNEDICT)
concha
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây gỗ to cùng họ với xoan, lá kép lông chim, quả tròn, hạt có cánh, gỗ màu nâu đỏ, rắn, thớ xoắn, thường dùng để đóng thuyền và làm gỗ dán gỗ xà cừ
N lớp có màu sắc óng ánh ở mặt trong vỏ con trai tủ khảm xà cừ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 28 occurrences · 1.67 per million #13,979 · Advanced

Lookup completed in 153,912 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary